Bản dịch của từ Change protocol trong tiếng Việt
Change protocol
Noun [U/C]

Change protocol(Noun)
tʃˈeɪndʒ prˈɒtəkˌɒl
ˈtʃeɪndʒ ˈproʊtəˌkɔɫ
Ví dụ
02
Trong lĩnh vực máy tính, bộ quy trình cụ thể được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị.
In computing the specific set of procedures used for communication between devices
Ví dụ
