Bản dịch của từ Chaotic energy trong tiếng Việt

Chaotic energy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaotic energy(Noun)

tʃeɪˈɒtɪk ˈɛnədʒi
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈɛnɝdʒi
01

Một trạng thái hỗn loạn và rối rắm hoàn toàn

A state of complete chaos and disorder.

一片混乱,无序状态

Ví dụ
02

Năng lượng trong trạng thái hỗn loạn, thiếu tổ chức hoặc cấu trúc

Energy in a state of chaos, lacking order or structure.

一种毫无秩序或结构的混乱状态下的能量

Ví dụ
03

Một hệ thống có đặc điểm là hành vi khó dự đoán do phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện ban đầu.

A system is characterized by unpredictable behavior due to its sensitive dependence on initial conditions.

一个系统的特点是行为难以预料,因为它对初始条件的敏感依赖。

Ví dụ