Bản dịch của từ Chaotic energy trong tiếng Việt
Chaotic energy
Noun [U/C]

Chaotic energy(Noun)
tʃeɪˈɒtɪk ˈɛnədʒi
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈɛnɝdʒi
02
Năng lượng trong trạng thái hỗn loạn, thiếu tổ chức hoặc cấu trúc.
Energy in a state of chaos lacking organization or structure
Ví dụ
03
Một hệ thống có đặc điểm là hành vi không thể đoán trước do phụ thuộc nhạy cảm vào các điều kiện ban đầu.
A system characterized by unpredictable behavior due to sensitive dependence on initial conditions
Ví dụ
