Bản dịch của từ Chap stick trong tiếng Việt

Chap stick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chap stick(Noun)

tʃˈæp stˈɪk
ˈtʃæp ˈstɪk
01

Một hộp chứa hình ống nhỏ đựng chất này

A small tubular container containing this substance

Ví dụ
02

Tên thương hiệu thường được sử dụng cho sản phẩm này.

A brand name commonly used for this product

Ví dụ
03

Một chất sáp được sử dụng để bảo vệ và giữ ẩm cho môi.

A waxy substance used to protect and moisturize the lips

Ví dụ