Bản dịch của từ Chap stick trong tiếng Việt
Chap stick
Noun [U/C]

Chap stick(Noun)
tʃˈæp stˈɪk
ˈtʃæp ˈstɪk
01
Một hộp chứa hình ống nhỏ đựng chất này
A small tubular container containing this substance
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chất sáp được sử dụng để bảo vệ và giữ ẩm cho môi.
A waxy substance used to protect and moisturize the lips
Ví dụ
