Bản dịch của từ Charting trong tiếng Việt
Charting
Noun [U/C] Verb

Charting(Noun)
02
Một bản ghi hoặc biểu diễn của dữ liệu, thường ở dạng đồ họa.
A record or representation of data, usually in the form of a graph.
数据的记录或表现,通常以图形的形式呈现。
Ví dụ
Charting(Verb)
tʃˈɑɹtɪŋ
tʃˈɑɹtɪŋ
01
Ví dụ
