Bản dịch của từ Chase rainbows trong tiếng Việt

Chase rainbows

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chase rainbows(Verb)

tʃˈeɪs ɹˈeɪnbˌoʊz
tʃˈeɪs ɹˈeɪnbˌoʊz
01

Theo đuổi hoặc tìm kiếm thứ gì đó không thể đạt được hoặc lý tưởng

Chasing after or searching for something unattainable or ideal

追求或寻找无法实现的目标或理想

Ví dụ
02

Chạy theo những điều viển vông hoặc không thực tế

To get involved in a futile or unrealistic effort

参与一场徒劳或不切实际的努力

Ví dụ
03

Tìm kiếm một cái gì đó không thể tìm thấy

Searching for something that's impossible to find

试图寻找一些无法找到的东西

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh