Bản dịch của từ Chase rainbows trong tiếng Việt
Chase rainbows

Chase rainbows(Verb)
Theo đuổi hoặc tìm kiếm thứ gì đó không thể đạt được hoặc lý tưởng
Chasing after or searching for something unattainable or ideal
追求或寻找无法实现的目标或理想
Chạy theo những điều viển vông hoặc không thực tế
To get involved in a futile or unrealistic effort
参与一场徒劳或不切实际的努力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'chase rainbows' có nghĩa là theo đuổi những giấc mơ không thể đạt được hoặc những mục tiêu hão huyền. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự mơ mộng và hy vọng nhưng cũng gợi ý về sự không thực tế. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả hai đều thể hiện ý nghĩa tương tự với sắc thái cảm xúc gần gũi".
"Cụm từ 'chase rainbows' có nghĩa là theo đuổi những giấc mơ không thể đạt được hoặc những mục tiêu hão huyền. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự mơ mộng và hy vọng nhưng cũng gợi ý về sự không thực tế. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả hai đều thể hiện ý nghĩa tương tự với sắc thái cảm xúc gần gũi".
