Bản dịch của từ Chassidism trong tiếng Việt
Chassidism
Noun Uncountable

Chassidism (Noun Uncountable)
tʃˈæsɪdˌɪzəm
ˈtʃæsəˌdɪzəm
01
Phong trào tôn giáo của người Do Thái, bắt nguồn ở Đông Âu vào thế kỷ mười tám, nhấn mạnh sự thờ phụng đầy hoan hỷ, đời sống huyền nhiệm và lòng sùng kính gần gũi với Thượng đế.
A Jewish religious movement that emphasizes joyful worship mysticism and close devotion to God originating in eastern Europe in the 18th century
Ví dụ
