Bản dịch của từ Mysticism trong tiếng Việt
Mysticism

Mysticism (Noun)
Niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh mơ hồ, khó xác định, thường liên quan đến những điều huyền bí, siêu nhiên hoặc bí ẩn (ví dụ tin vào quyền năng huyền hoặc, thế lực siêu nhiên, hoặc thực hành huyền bí/ổn).
Vague or illdefined religious or spiritual belief especially as associated with a belief in the occult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Niềm tin hoặc thực hành tôn giáo/thiền định cho rằng con người có thể hợp nhất hoặc hòa nhập với Thần (hoặc tuyệt đối), hoặc đạt được hiểu biết tâm linh vượt ngoài lý trí thông qua sự chiêm nghiệm và buông bỏ bản ngã.
Belief that union with or absorption into the Deity or the absolute or the spiritual apprehension of knowledge inaccessible to the intellect may be attained through contemplation and selfsurrender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chủ nghĩa thần bí (mysticism) là một khái niệm triết học và tôn giáo liên quan đến kinh nghiệm trực tiếp về thần thánh hoặc thực tại siêu hình. Nó nhấn mạnh sự kết nối cá nhân giữa con người và các khía cạnh thiêng liêng của vũ trụ, thường thông qua thiền định, cầu nguyện hoặc trạng thái thiền. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng trọng âm có thể thay đổi trong cách phát âm giữa hai khu vực.
Họ từ
Chủ nghĩa thần bí (mysticism) là một khái niệm triết học và tôn giáo liên quan đến kinh nghiệm trực tiếp về thần thánh hoặc thực tại siêu hình. Nó nhấn mạnh sự kết nối cá nhân giữa con người và các khía cạnh thiêng liêng của vũ trụ, thường thông qua thiền định, cầu nguyện hoặc trạng thái thiền. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng trọng âm có thể thay đổi trong cách phát âm giữa hai khu vực.
