Bản dịch của từ Cheekily trong tiếng Việt
Cheekily

Cheekily(Idiom)
Nếu ai đó làm điều gì đó hoặc cư xử một cách 'cheeky' thì họ hơi khiếm nhã hoặc thiếu tôn trọng một chút, nhưng thường là theo cách duyên dáng, hài hước hoặc dễ thương — không hoàn toàn nghiêm trọng hay cố ý xúc phạm.
If someone does something or behaves in a cheeky way they are slightly rude or disrespectful but often in a charming or amusing way.
调皮的,稍微无礼但有趣的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cheekily" là trạng từ tiếng Anh, chỉ hành động hoặc lời nói mang tính khiêu khích, tinh nghịch hoặc bất lịch sự nhưng thường được thực hiện một cách dễ thương, không nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Anh, "cheekily" được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này có thể ít phổ biến hơn. Sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng thể hiện sự khác nhau trong phong cách giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "cheekily" có nguồn gốc từ động từ "cheek", xuất phát từ tiếng Anh cổ "ceoc" (có nghĩa là má). Form "cheekily" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ly" vào tính từ "cheeky", diễn tả hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng hoặc bất kính một cách nhí nhảnh. Lịch sử từ này gắn liền với sự phát triển của ngôn ngữ, phản ánh cách con người thể hiện sự tinh nghịch hoặc kháng cự trong giao tiếp xã hội.
Từ "cheekily" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với tần suất chủ yếu nằm trong các bài viết và bài nói do tính chất biểu cảm và truyền đạt ý nghĩa diễu cợt. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ táo bạo, châm biếm, điển hình khi một cá nhân có hành động không phù hợp nhưng lại thực hiện một cách hóm hỉnh.
Họ từ
Từ "cheekily" là trạng từ tiếng Anh, chỉ hành động hoặc lời nói mang tính khiêu khích, tinh nghịch hoặc bất lịch sự nhưng thường được thực hiện một cách dễ thương, không nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Anh, "cheekily" được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này có thể ít phổ biến hơn. Sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng thể hiện sự khác nhau trong phong cách giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "cheekily" có nguồn gốc từ động từ "cheek", xuất phát từ tiếng Anh cổ "ceoc" (có nghĩa là má). Form "cheekily" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ly" vào tính từ "cheeky", diễn tả hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng hoặc bất kính một cách nhí nhảnh. Lịch sử từ này gắn liền với sự phát triển của ngôn ngữ, phản ánh cách con người thể hiện sự tinh nghịch hoặc kháng cự trong giao tiếp xã hội.
Từ "cheekily" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với tần suất chủ yếu nằm trong các bài viết và bài nói do tính chất biểu cảm và truyền đạt ý nghĩa diễu cợt. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ táo bạo, châm biếm, điển hình khi một cá nhân có hành động không phù hợp nhưng lại thực hiện một cách hóm hỉnh.
