Bản dịch của từ Cheerful ambitions trong tiếng Việt

Cheerful ambitions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheerful ambitions(Phrase)

tʃˈiəfəl æmbˈɪʃənz
ˈtʃɪrfəɫ æmˈbɪʃənz
01

Những hy vọng lạc quan và kế hoạch cho tương lai

Optimistic hopes and plans for the future

Ví dụ
02

Trạng thái hạnh phúc khi nỗ lực đạt được những ước mơ cá nhân hoặc sự nghiệp

The state of being happy while striving to reach personal or professional aspirations

Ví dụ
03

Một triển vọng tích cực hoặc khát khao đạt được thành công trong việc thực hiện mục tiêu hoặc ước mơ

A positive outlook or desire for success in achieving goals or dreams

Ví dụ