Anh - Việt
chevrons
Noun
chevrons (Noun)
/ʃˈɛvrɒnz/
/ˈʃɛvrənz/
AI
Ví dụ
Maya dùng dấu hình chữ V để biểu thị mức ủng hộ tăng trong biểu đồ khảo sát xã hội.Maya used chevrons to show rising support in her social survey chart.
Đồ họa thông tin xã hội của báo cáo không dùng dấu hình chữ V bên cạnh số cử tri đang giảm.The report's social infographic did not use chevrons beside declining voter numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại triển lãm nghiên cứu xã hội của Maya, huy hiệu thị trấn có các họa tiết chữ V ngược màu bạc.At Maya's social studies exhibition, the town shield displayed silver chevrons.
Biểu ngữ của câu lạc bộ thanh niên không có họa tiết chữ V ngược trong bài phát biểu cộng đồng của Daniel.The youth club banner showed no chevrons during Daniel's community speech.
Nghĩa 03
Một mẫu hình gồm các chữ V lặp lại thường được sử dụng trong thiết kế hoặc trang trí.
A pattern consisting of repeated V shapes often used in design or decoration
Ví dụ
Trong chiến dịch xã hội của Mai, họa tiết chữ V trang trí các áp phích về hoạt động tình nguyện của thanh niên.At Mai's social campaign, chevrons decorate posters about youth volunteering.
Ghế trong trung tâm cộng đồng không có họa tiết chữ V, chỉ có vải xanh trơn.The community center's chairs have no chevrons, only plain blue fabric.
Từ tiếng Việt gần nghĩa