Bản dịch của từ Chief warden trong tiếng Việt
Chief warden
Phrase

Chief warden(Phrase)
tʃˈiːf wˈɔːdən
ˈtʃif ˈwɔrdən
Ví dụ
02
Người chịu trách nhiệm chính trong việc điều hành hoặc giám sát một hoạt động nào đó
A person who has the main responsibility for managing or overseeing something.
负责管理或监督事务的主要负责人
Ví dụ
03
Một người đứng đầu hoặc lãnh đạo của một khu vực hoặc bộ phận cụ thể
A leader or head of a specific field or department.
某个特定领域或部门的领导或主管
Ví dụ
