Bản dịch của từ Childcare initiative trong tiếng Việt

Childcare initiative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Childcare initiative(Noun)

tʃˈaɪldkeə ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˈtʃaɪɫdˌkɛr ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Một chính sách nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và chất lượng của dịch vụ chăm sóc trẻ em

A policy aimed at improving the availability and quality of childcare services.

旨在提升托幼服务的普及程度和质量的政策

Ví dụ
02

Một nỗ lực hoặc dự án nhằm cung cấp dịch vụ hoặc nguồn lực hỗ trợ chăm sóc trẻ nhỏ

An effort or project aimed at providing child care services or resources.

旨在提供儿童照料服务或资源的努力或项目

Ví dụ
03

Một chương trình nhằm hỗ trợ chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ

A program designed to support the care and education of young children.

一个旨在支持幼儿成长与教育的项目

Ví dụ