Bản dịch của từ Chilling equipment trong tiếng Việt
Chilling equipment
Noun [U/C]

Chilling equipment(Noun)
tʃˈɪlɪŋ ˈɛkwɪpmənt
ˈtʃɪɫɪŋ ˈɛkwɪpmənt
01
Thiết bị được sử dụng để làm lạnh hoặc hạ nhiệt độ của các chất, thường thấy trong các hệ thống lạnh và điều hòa không khí.
Equipment used for chilling or lowering the temperature of substances typically in refrigeration and air conditioning systems
Ví dụ
02
Các thiết bị hoặc công cụ được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ quá trình làm lạnh thực phẩm hoặc đồ uống.
Devices or tools specifically designed to facilitate the process of chilling food or beverages
Ví dụ
03
Máy móc hoặc thiết bị được sử dụng trong phòng thí nghiệm để duy trì nhiệt độ thấp.
Machinery or apparatus utilized in laboratories for maintaining low temperatures
Ví dụ
