Bản dịch của từ Chloral hydrate trong tiếng Việt

Chloral hydrate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chloral hydrate(Noun)

klˈoʊɹl hˈaɪdɹeɪt
klˈoʊɹl hˈaɪdɹeɪt
01

Chloral hydrate là một hợp chất hữu cơ (C₂H₃Cl₃O₂) từng được dùng làm thuốc an thần và gây ngủ; ngoài ra còn dùng trong phòng thí nghiệm như một chất thử và tiền chất hóa học.

Organic chemistry pharmacology An organic compound with the chemical formula C₂H₃Cl₃O₂ used as a sedative and hypnotic drug and as a laboratory reagent and precursor.

氯仿水合物,作为镇静剂和催眠药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh