Bản dịch của từ Chloral hydrate trong tiếng Việt
Chloral hydrate

Chloral hydrate(Noun)
Chloral hydrate là một hợp chất hữu cơ (C₂H₃Cl₃O₂) từng được dùng làm thuốc an thần và gây ngủ; ngoài ra còn dùng trong phòng thí nghiệm như một chất thử và tiền chất hóa học.
Organic chemistry pharmacology An organic compound with the chemical formula C₂H₃Cl₃O₂ used as a sedative and hypnotic drug and as a laboratory reagent and precursor.
氯仿水合物,作为镇静剂和催眠药
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chloral hydrate là một hợp chất hóa học có công thức C2H3Cl3O2, thường được sử dụng như một thuốc an thần và gây ngủ. Trong môi trường y tế, nó được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ và lo âu. Từ "chloral" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "để kết hợp", trong khi "hydrate" ám chỉ đến dạng nước của nó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết và nghĩa, nhưng một số vùng có thể khác nhau về cách phát âm. Chloral hydrate phải được sử dụng cẩn thận do tiềm năng gây nghiện và tác dụng phụ.
Từ "chloral hydrate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "chloral" được hình thành từ "chloro-" có nghĩa là "màu xanh" và "alcohol" chỉ loại hợp chất có chứa nhóm hydroxyl. Chloral được phát minh vào giữa thế kỷ 19 như một chất an thần và gây mê. "Hydrate" chỉ sự kết hợp với nước, cho thấy tính chất của hợp chất này. Hiện nay, chloral hydrate thường được dùng trong y học như một thuốc an thần, liên kết với nguồn gốc ban đầu của nó là chất an thần.
Chloral hydrate, một hợp chất hóa học, hiếm khi xuất hiện trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, chủ yếu liên quan đến chất an thần và gây ngủ. Chloral hydrate cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về tâm lý học và tâm thần, cũng như trong bối cảnh pháp y khi liên quan đến việc kiểm tra nồng độ chất gây nghiện.
Chloral hydrate là một hợp chất hóa học có công thức C2H3Cl3O2, thường được sử dụng như một thuốc an thần và gây ngủ. Trong môi trường y tế, nó được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ và lo âu. Từ "chloral" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "để kết hợp", trong khi "hydrate" ám chỉ đến dạng nước của nó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết và nghĩa, nhưng một số vùng có thể khác nhau về cách phát âm. Chloral hydrate phải được sử dụng cẩn thận do tiềm năng gây nghiện và tác dụng phụ.
Từ "chloral hydrate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "chloral" được hình thành từ "chloro-" có nghĩa là "màu xanh" và "alcohol" chỉ loại hợp chất có chứa nhóm hydroxyl. Chloral được phát minh vào giữa thế kỷ 19 như một chất an thần và gây mê. "Hydrate" chỉ sự kết hợp với nước, cho thấy tính chất của hợp chất này. Hiện nay, chloral hydrate thường được dùng trong y học như một thuốc an thần, liên kết với nguồn gốc ban đầu của nó là chất an thần.
Chloral hydrate, một hợp chất hóa học, hiếm khi xuất hiện trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, chủ yếu liên quan đến chất an thần và gây ngủ. Chloral hydrate cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về tâm lý học và tâm thần, cũng như trong bối cảnh pháp y khi liên quan đến việc kiểm tra nồng độ chất gây nghiện.
