Bản dịch của từ Chloro- trong tiếng Việt
Chloro-
Prefix

Chloro-(Prefix)
klˈɔːrəʊ
ˈkɫɔroʊ
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc xuất phát từ chất diệp lục, sắc tố xanh trong cây cối.
Related to or derived from chlorophyll the green pigment in plants
Ví dụ
03
Được sử dụng trong thuật ngữ hóa học để chỉ một hợp chất có chứa clo.
Used in chemical terms to denote a compound containing chlorine
Ví dụ
