Bản dịch của từ Chloro- trong tiếng Việt

Chloro-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chloro-(Prefix)

klˈɔːrəʊ
ˈkɫɔroʊ
01

Một tiền tố chỉ màu xanh lá cây hoặc sự hiện diện của clo.

A prefix indicating a green color or the presence of chlorine

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc xuất phát từ chất diệp lục, sắc tố xanh trong cây cối.

Related to or derived from chlorophyll the green pigment in plants

Ví dụ
03

Được sử dụng trong thuật ngữ hóa học để chỉ một hợp chất có chứa clo.

Used in chemical terms to denote a compound containing chlorine

Ví dụ