Bản dịch của từ Chronometer trong tiếng Việt

Chronometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronometer(Noun)

krənˈɒmɪtɐ
ˈkrɑnəˌmitɝ
01

Một thiết bị để đo thời gian với độ chính xác cao, thường được sử dụng trong điều hướng và nghiên cứu khoa học.

An instrument for measuring time with great accuracy typically used in navigation and scientific research

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để đo thời gian, đặc biệt là một thiết bị chính xác và dễ mang theo.

A device for keeping time especially one that is accurate and portable

Ví dụ
03

Một chiếc đồng hồ được thiết kế để đo khoảng thời gian, thường được liên kết với thời gian chính xác trong các bối cảnh khoa học.

A timepiece designed to measure time intervals often associated with precise timing in scientific contexts

Ví dụ