Bản dịch của từ Chronometer trong tiếng Việt
Chronometer
Noun [U/C]

Chronometer(Noun)
krənˈɒmɪtɐ
ˈkrɑnəˌmitɝ
01
Một thiết bị để đo thời gian với độ chính xác cao, thường được sử dụng trong điều hướng và nghiên cứu khoa học.
An instrument for measuring time with great accuracy typically used in navigation and scientific research
Ví dụ
Ví dụ
