Bản dịch của từ Chumpy trong tiếng Việt

Chumpy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chumpy(Adjective)

ˈt͡ʃʌmpi
ˈt͡ʃʌmpi
01

(tiếng lóng, của một người) Ngu ngốc; đần độn.

(slang, of a person) Blockheaded; dim-witted.

Ví dụ
02

Ngắn và mập, đặc biệt khi so sánh với thứ gì đó có kích thước thuận lợi hơn.

Short and fat, particularly in comparison with something of more favourable dimensions.

Ví dụ
03

(tiếng lóng, hơi xúc phạm) Như một kẻ ngốc; khó chịu.

(slang, mildly insulting) Like a chump; annoying.

Ví dụ