Bản dịch của từ Chumpy trong tiếng Việt
Chumpy
Adjective

Chumpy(Adjective)
ˈt͡ʃʌmpi
ˈt͡ʃʌmpi
02
Ngắn và mập, đặc biệt khi so sánh với thứ gì đó có kích thước thuận lợi hơn.
Short and fat, particularly in comparison with something of more favourable dimensions.
Ví dụ
