Bản dịch của từ Cigarette lighter trong tiếng Việt

Cigarette lighter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cigarette lighter(Noun)

sˌɪɡərˈɛt lˈaɪtɐ
ˈsɪɡɝˈɛt ˈɫaɪtɝ
01

Một thiết bị nhỏ tạo ra ngọn lửa dùng để châm thuốc lá hoặc các vật liệu khác.

A small device that produces a flame used to ignite cigarettes or other materials

Ví dụ
02

Một công cụ di động dùng để nhóm lửa

A portable tool used for lighting fire

Ví dụ
03

Một đối tượng lưu trữ nhiên liệu và có cơ chế tạo ra tia lửa.

An object that stores fuel and has a mechanism to create a spark

Ví dụ