Bản dịch của từ Cinnabar trong tiếng Việt
Cinnabar

Cinnabar(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cinnabar (tiếng Việt: cinnabar) là một khoáng chất chứa thuỷ ngân, có công thức hóa học là HgS. Nó thường xuất hiện như một khoáng chất màu đỏ tươi và được sử dụng trong sản xuất màu sắc, đặc biệt là vermilion. Trong tiếng Anh Mỹ, cinnabar được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực hóa học và địa chất. Khác biệt về ngữ nghĩa và hình thức viết không rõ ràng giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh, tuy nhiên, cinnabar chủ yếu được hiểu và sử dụng rộng rãi trong cộng đồng khoa học.
Cinnabar (tiếng Việt: cinabar) có nguồn gốc từ từ Latin "cinnabaris", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "kinnabariòn", chỉ một khoáng chất màu đỏ tươi, chủ yếu là sulfide của thủy ngân. Tên gọi này phản ánh đặc tính vật lý nổi bật của cinabar. Trong lịch sử, cinabar đã được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm và trong y học cổ truyền, điều này liên kết chặt chẽ với các ứng dụng hiện tại trong nghệ thuật và công nghiệp hóa học.
Cinnabar (thạch tín) là một từ ít được sử dụng trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là ở bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật và khoa học, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về khoáng sản và hóa học. Từ này chủ yếu được đề cập trong các nghiên cứu về khoáng sản hoặc công nghiệp, nơi nó liên quan đến việc chiết xuất thủy ngân hoặc các ứng dụng trong sơn và mỹ phẩm.
Cinnabar (tiếng Việt: cinnabar) là một khoáng chất chứa thuỷ ngân, có công thức hóa học là HgS. Nó thường xuất hiện như một khoáng chất màu đỏ tươi và được sử dụng trong sản xuất màu sắc, đặc biệt là vermilion. Trong tiếng Anh Mỹ, cinnabar được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực hóa học và địa chất. Khác biệt về ngữ nghĩa và hình thức viết không rõ ràng giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh, tuy nhiên, cinnabar chủ yếu được hiểu và sử dụng rộng rãi trong cộng đồng khoa học.
Cinnabar (tiếng Việt: cinabar) có nguồn gốc từ từ Latin "cinnabaris", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "kinnabariòn", chỉ một khoáng chất màu đỏ tươi, chủ yếu là sulfide của thủy ngân. Tên gọi này phản ánh đặc tính vật lý nổi bật của cinabar. Trong lịch sử, cinabar đã được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm và trong y học cổ truyền, điều này liên kết chặt chẽ với các ứng dụng hiện tại trong nghệ thuật và công nghiệp hóa học.
Cinnabar (thạch tín) là một từ ít được sử dụng trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là ở bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật và khoa học, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về khoáng sản và hóa học. Từ này chủ yếu được đề cập trong các nghiên cứu về khoáng sản hoặc công nghiệp, nơi nó liên quan đến việc chiết xuất thủy ngân hoặc các ứng dụng trong sơn và mỹ phẩm.
