circularize
Verb
circularize (Verb)
/sˈɝɹkjələɹaɪz/
/sˈɝɹkjələɹaɪz/
AI
Ví dụ
Ủy ban quyết định phát tờ khảo sát đến tất cả thành viên cộng đồng.The committee decided to circularize the survey to all community members.
Họ không phát thư mời đến cuộc họp hội đồng thành phố.They did not circularize the invitation to the town hall meeting.
Ví dụ
Các nhà khoa học có thể tạo vòng DNA cho liệu pháp gen vào năm 2024.Scientists can circularize DNA for gene therapy in 2024.
Các nhà nghiên cứu không tạo vòng DNA mà không có kỹ thuật và biện pháp an toàn thích hợp.Researchers do not circularize DNA without proper techniques and safety measures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circularize" có nghĩa là phát tán thông tin hoặc tài liệu theo hình thức một thông báo tới một nhóm người nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "circular" thường chỉ đến bản thông báo hoặc tờ rơi, tính chất chính thức có thể khác nhau giữa hai biến thể. "Circularize" cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực gửi bản tin cho mục đích quảng cáo hoặc đề nghị.