Bản dịch của từ Circularize trong tiếng Việt

Circularize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circularize(Verb)

sˈɝɹkjələɹaɪz
sˈɝɹkjələɹaɪz
01

Phát tờ rơi hoặc thư hàng loạt cho một nhóm người để quảng cáo hoặc vận động ý kiến.

Distribute a large number of letters or leaflets to a group of people in order to advertise something or canvas opinion.

分发信件或传单以进行宣传

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biến một đoạn DNA thành dạng vòng khép kín (uốn nối hai đầu lại thành mạch vòng).

Make a stretch of DNA into a circular loop.

将DNA段变成环状结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ