Bản dịch của từ Civil rights lawyer trong tiếng Việt
Civil rights lawyer

Civil rights lawyer(Phrase)
Một luật sư chuyên về việc kiện tụng các vấn đề liên quan đến quyền tự do cá nhân và quyền công dân.
An attorney that focuses on litigating issues related to personal freedoms and civil liberties
Một luật sư chuyên về các vụ kiện quyền dân sự, bảo vệ cá nhân khỏi sự phân biệt và đảm bảo công bằng theo quy định của pháp luật.
A lawyer who specializes in civil rights cases protecting individuals from discrimination and ensuring equal treatment under the law
Một chuyên gia pháp lý đại diện cho quyền lợi của cá nhân và nhóm trong các tình huống liên quan đến vi phạm quyền công dân.
A legal professional advocating for the rights of individuals and groups in situations involving civil rights violations
