Bản dịch của từ Clash of recordings trong tiếng Việt
Clash of recordings
Noun [U/C]

Clash of recordings(Noun)
klˈæʃ ˈɒf rɪkˈɔːdɪŋz
ˈkɫæʃ ˈɑf rɪˈkɔrdɪŋz
01
Một cuộc xung đột hoặc tranh chấp thường được đặc trưng bởi một sự bất đồng gay gắt hoặc đối đầu.
A conflict or dispute often characterized by a sharp disagreement or confrontation
Ví dụ
Ví dụ
