Bản dịch của từ Clash of recordings trong tiếng Việt

Clash of recordings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clash of recordings(Noun)

klˈæʃ ˈɒf rɪkˈɔːdɪŋz
ˈkɫæʃ ˈɑf rɪˈkɔrdɪŋz
01

Một cuộc xung đột hoặc tranh chấp thường được đặc trưng bởi một sự bất đồng gay gắt hoặc đối đầu.

A conflict or dispute often characterized by a sharp disagreement or confrontation

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều bản ghi được đặt cạnh nhau hoặc đối chiếu với nhau.

A situation in which two or more recordings are juxtaposed or contrasted with each other

Ví dụ
03

Hành động va chạm lại với nhau

The act of striking together a collision

Ví dụ