Bản dịch của từ Classic example trong tiếng Việt

Classic example

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classic example(Noun)

klˈæsɪk ɪgzˈæmpl
klˈæsɪk ɪgzˈæmpl
01

Một ví dụ điển hình hoặc đại diện cho một thể loại hoặc khái niệm nhất định.

A typical instance or representation of a certain category or concept.

典型例子 - 一种某一类或概念的典型实例或代表

Ví dụ
02

Một ví dụ mà mọi người đều công nhận hoặc chấp nhận như một tiêu chuẩn.

An instance that is widely recognized or accepted as a benchmark.

经典案例 - 被广泛认可或接受的典范实例

Ví dụ
03

Một người hoặc vật thể hiện các đặc điểm nhất định của một loại hoặc lớp cụ thể.

A person or thing embodying certain characteristics of a particular category or class.

典范 - 体现某一类别或阶层特征的典型人物或事物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh