Bản dịch của từ Classic meals trong tiếng Việt
Classic meals
Noun [U/C]

Classic meals(Noun)
klˈæsɪk mˈiːlz
ˈkɫæsɪk ˈmiɫz
Ví dụ
02
Món ăn hoặc bữa ăn truyền thống đã được ưa chuộng từ lâu
A traditional dish that has been enjoyed for a long time.
一种备受喜爱的传统菜肴或餐点,历史悠久,深受人们喜爱。
Ví dụ
03
Chuẩn mực hoặc mẫu mực trong việc chế biến và trình bày món ăn
A standard or benchmark for excellence in food preparation and presentation.
这是关于烹饪和摆盘技艺的高标准或典范,代表出色的食物制作水平。
Ví dụ
