Bản dịch của từ Classic meals trong tiếng Việt

Classic meals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classic meals(Noun)

klˈæsɪk mˈiːlz
ˈkɫæsɪk ˈmiɫz
01

Thức ăn được xem là thiết yếu hoặc rất được ưa chuộng trong một nền văn hóa hoặc ẩm thực đặc trưng nào đó

Food is considered essential or highly valued within a specific culture or cuisine.

在某个文化或菜系中,被视为必不可少或备受推崇的食物

Ví dụ
02

Món ăn truyền thống đã được ưa chuộng từ lâu

A traditional dish has long been popular.

一种传统的菜肴或餐点,历经岁月仍深受喜爱

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc mẫu mực về sự chuẩn bị và trình bày món ăn hoàn hảo

A standard or benchmark of excellence in food preparation and presentation.

在食物准备和呈现方面的行业标杆或典范

Ví dụ