clawing
clawing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clawing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | claw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clawed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clawed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | claws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clawing |
clawing (Noun)
Nghĩa 01
Một vật giống móng vuốt.
An object resembling a claw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clawing" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ hành động cào, thường được thực hiện bằng móng vuốt của động vật hoặc bằng tay. Trong ngữ cảnh tâm lý, từ này cũng có thể ám chỉ đến việc cố gắng nắm giữ một điều gì đó một cách tuyệt vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "clawing" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay hình thức viết, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, với "clawing" thường mang nghĩa tích cực hơn trong văn hóa Mỹ.