Anh - Việt

Bản dịch của từ Clawing trong tiếng Việt

clawing

VerbNoun

clawing (Verb)

/klˈɔɪŋ/
/klˈɔɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chiến đấu hoặc vật lộn một cách dữ dội hoặc bạo lực.

To fight or struggle in a fierce or violent manner.

Ví dụ
Cộng đồng đang đấu tranh cho điều kiện sống tốt hơn mỗi ngày.The community is clawing for better living conditions every day.
Họ không đấu tranh cho tài nguyên; họ đang hợp tác thay vào đó.They are not clawing for resources; they are cooperating instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cào hoặc đào bằng hành động giống như móng vuốt.

To scratch or dig with clawlike action.

Ví dụ
Con mèo đang cào ghế sofa lần nữa để thu hút sự chú ý.The cat is clawing the sofa again for attention.
Con chó không còn cào cửa nữa.The dog is not clawing at the door anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nắm hoặc xé bằng móng vuốt hoặc bàn tay.

To grasp or tear with a claw or the hand.

Ví dụ
Những người biểu tình đang cào vào hàng rào cảnh sát trong sự thất vọng.The protesters were clawing at the police barricades in frustration.
Cộng đồng không đang cào để thu hút sự chú ý trong cuộc họp thị trấn.The community isn't clawing for attention during the town hall meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của clawing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

claw

V2

Quá khứ đơn

Past simple

clawed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

clawed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

claws

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

clawing

clawing (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một vật giống móng vuốt.

An object resembling a claw.

Ví dụ
Ứng dụng mạng xã hội mới có tính năng thu hút người dùng.The new social media app has clawing features for user engagement.
Phương pháp thu hút không giúp xây dựng mối quan hệ xã hội chân thật.Clawing methods do not help in building genuine social connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động sử dụng móng vuốt để nắm, xé hoặc cào.

The act of using claws to grasp tear or scratch.

Ví dụ
Con mèo đang cào ghế sofa, làm hỏng nó nghiêm trọng.The cat was clawing the couch, damaging it significantly.
Bọn trẻ không cào nhau trong suốt trò chơi.The children were not clawing at each other during the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một móng cong, sắc nhọn ở chân động vật hoặc chim.

A sharp curved nail on the foot of an animal or bird.

Ví dụ
Móng vuốt của đại bàng giúp nó bắt mồi hiệu quả.The eagle's clawing helped it catch its prey effectively.
Nhiều loài động vật không sử dụng móng vuốt cho các tương tác xã hội.Many animals do not use clawing for social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh