Bản dịch của từ Clean energy supplier trong tiếng Việt

Clean energy supplier

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean energy supplier(Phrase)

klˈiːn ˈɛnədʒi səplˈaɪɐ
ˈkɫin ˈɛnɝdʒi ˈsəpɫiɝ
01

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp năng lượng từ nguồn tái tạo.

A company or organization that provides energy sourced from renewable resources

Ví dụ
02

Một thực thể sản xuất và phân phối năng lượng mà không gây hại đến môi trường.

An entity that generates and distributes energy without causing environmental harm

Ví dụ
03

Một nhà cung cấp có phương pháp sản xuất năng lượng không phát thải khí nhà kính.

A supplier whose energy production methods do not emit greenhouse gases

Ví dụ