Bản dịch của từ Cleanup team trong tiếng Việt
Cleanup team
Noun [U/C]

Cleanup team(Noun)
klˈiːnʌp tˈiːm
ˈkɫinəp ˈtim
01
Một đội ngũ phụ trách dọn dẹp sau một sự kiện hoặc tình huống
A team responsible for cleaning up after an event or situation
Ví dụ
Ví dụ
