Bản dịch của từ Clear away waste trong tiếng Việt

Clear away waste

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear away waste(Phrase)

klˈiə ˈɔːwˌeɪ wˈeɪst
ˈkɫɪr ˈɑˌweɪ ˈweɪst
01

Dọn dẹp một không gian bằng cách loại bỏ những vật dụng không cần thiết

To tidy up a space by discarding unnecessary materials

Ví dụ
02

Loại bỏ những đồ vật hoặc mảnh vụn không cần thiết khỏi một nơi

To remove unwanted items or debris from a place

Ví dụ
03

Loại bỏ rác rưởi hoặc sự lộn xộn để tạo ra một không gian sạch sẽ

To eliminate waste or clutter in order to create a clean area

Ví dụ