Bản dịch của từ Clear away waste trong tiếng Việt
Clear away waste
Phrase

Clear away waste(Phrase)
klˈiə ˈɔːwˌeɪ wˈeɪst
ˈkɫɪr ˈɑˌweɪ ˈweɪst
01
Dọn dẹp một không gian bằng cách loại bỏ những vật dụng không cần thiết
To tidy up a space by discarding unnecessary materials
Ví dụ
Ví dụ
