Bản dịch của từ Clear quiet trong tiếng Việt
Clear quiet
Phrase

Clear quiet(Phrase)
klˈiə kwˈaɪət
ˈkɫɪr ˈkwit
01
Một cách dễ hiểu mà không gây nhầm lẫn.
In a way that is easily understood without confusion
Ví dụ
02
Diễn đạt điều gì đó một cách đơn giản và rõ ràng.
To express something in a simple and straightforward manner
Ví dụ
03
Một cách hoàn toàn yên tĩnh, không có bất kỳ tiếng ồn hay sự phiền hà nào.
In a manner that is free of any noise or disturbance
Ví dụ
