Bản dịch của từ Clear stomach trong tiếng Việt

Clear stomach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear stomach(Phrase)

klˈiə stˈɒmətʃ
ˈkɫɪr ˈstɑmək
01

Cảm giác đói bụng, thường dùng để mô tả tình trạng không có thức ăn hoặc đồ uống trong hệ tiêu hóa.

That hunger often refers to a lack of food or drinks in the digestive system.

饥饿的感觉通常意味着消化系统没有进食或饮料。

Ví dụ
02

Sự rõ ràng hoặc tập trung vào suy nghĩ hay ý định của bản thân khi không bị phân tâm hoặc dư thừa thể chất

Refers to clarity or focus in thought or intention, without distraction or physical gratification.

指的是在没有干扰或身体不适的情况下,思想或意图的清晰与专注状态

Ví dụ
03

Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng trong nấu ăn để mô tả việc sử dụng nền hoặc nước dùng trong trẻo, không có cặn đục.

A term commonly used in cooking to describe the use of clear, clean broth or stock that is free of cloudiness or particulate matter.

这是在烹饪中常用的一个术语,用来描述使用清澈、纯净且不含浑浊物质的高汤或基础汤底的做法。

Ví dụ