Bản dịch của từ Cliched trong tiếng Việt
Cliched

Cliched(Verb)
Tạo ra hoặc gợi lên cảm giác quen thuộc và tính chất khuôn mẫu trong (cái gì đó), đặc biệt là thông qua việc sử dụng nhiều lần.
Create or evoke a sense of familiarity and stereotypical nature in something especially through repeated use.
Cliched(Adjective)
Thể hiện sự thiếu độc đáo; rập khuôn; sáo rỗng.
Showing a lack of originality stereotyped trite.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cliched" được sử dụng để mô tả những ý tưởng, hình ảnh hoặc biểu đạt đã trở nên tầm thường và mất đi tính mới mẻ do sự lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh văn học, nó thường liên quan đến những câu nói hay tình tiết sáo rỗng. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt cả về phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, "clichéd" là dạng viết chính thức hơn, thường thấy trong văn bản học thuật.
Từ "cliched" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "clicher", nghĩa là "đóng khuôn", xuất phát từ tiếng Latin "clīca", có nghĩa là "điều đã được hình thành". Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này bước vào ngôn ngữ Anh để chỉ những ý tưởng hoặc cụm từ đã trở nên tầm thường do việc lặp đi lặp lại. Hiện nay, "cliched" dùng để mô tả những nội dung thiếu tính sáng tạo, thường được coi là nhàm chán trong văn viết và nghệ thuật.
Từ "cliched" thường được sử dụng trong phần Đọc và Viết của IELTS, đặc biệt khi thảo luận về tính sáng tạo trong văn học hay nghệ thuật, với tần suất vừa phải. Trong IELTS Nói, từ này ít xuất hiện hơn, nhưng có thể được sử dụng để bình luận về các ý tưởng lặp đi lặp lại. Ngoài IELTS, "cliched" thường được dùng trong phê bình văn học, điện ảnh, và quảng cáo để chỉ những ý tưởng thiếu tính đổi mới, thường mang tính chất tiêu cực.
Từ "cliched" được sử dụng để mô tả những ý tưởng, hình ảnh hoặc biểu đạt đã trở nên tầm thường và mất đi tính mới mẻ do sự lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh văn học, nó thường liên quan đến những câu nói hay tình tiết sáo rỗng. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt cả về phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, "clichéd" là dạng viết chính thức hơn, thường thấy trong văn bản học thuật.
Từ "cliched" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "clicher", nghĩa là "đóng khuôn", xuất phát từ tiếng Latin "clīca", có nghĩa là "điều đã được hình thành". Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này bước vào ngôn ngữ Anh để chỉ những ý tưởng hoặc cụm từ đã trở nên tầm thường do việc lặp đi lặp lại. Hiện nay, "cliched" dùng để mô tả những nội dung thiếu tính sáng tạo, thường được coi là nhàm chán trong văn viết và nghệ thuật.
Từ "cliched" thường được sử dụng trong phần Đọc và Viết của IELTS, đặc biệt khi thảo luận về tính sáng tạo trong văn học hay nghệ thuật, với tần suất vừa phải. Trong IELTS Nói, từ này ít xuất hiện hơn, nhưng có thể được sử dụng để bình luận về các ý tưởng lặp đi lặp lại. Ngoài IELTS, "cliched" thường được dùng trong phê bình văn học, điện ảnh, và quảng cáo để chỉ những ý tưởng thiếu tính đổi mới, thường mang tính chất tiêu cực.
