Bản dịch của từ Cling to anxiety trong tiếng Việt
Cling to anxiety
Phrase

Cling to anxiety(Phrase)
klˈɪŋ tˈuː ˈæŋksaɪəti
ˈkɫɪŋ ˈtoʊ ˈæŋksiəti
01
Duy trì một sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ với những nỗi sợ hãi hoặc mối quan tâm của bản thân
To maintain a strong emotional attachment to ones fears or concerns
Ví dụ
Ví dụ
