Bản dịch của từ Cling to gear trong tiếng Việt
Cling to gear
Noun [U/C]

Cling to gear(Noun)
klˈɪŋ tˈuː ɡˈiə
ˈkɫɪŋ ˈtoʊ ˈɡɪr
Ví dụ
Ví dụ
03
Bộ thiết bị hoặc dụng cụ cần thiết cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
The set of equipment or tools needed for a particular activity or purpose
Ví dụ
