Bản dịch của từ Clinic surgery trong tiếng Việt

Clinic surgery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clinic surgery(Noun)

klˈɪnɪk sˈɜːdʒəri
ˈkɫɪnɪk ˈsɝdʒɝi
01

Nơi mà bệnh nhân được khám chữa bệnh hoặc tư vấn

A place where patients receive treatment or consultation

Ví dụ
02

Một khoa chuyên môn trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế

A specialized department within a hospital or medical practice

Ví dụ
03

Một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ phẫu thuật ngoại trú.

A medical facility that provides outpatient surgical services

Ví dụ