Bản dịch của từ Clinical career trong tiếng Việt

Clinical career

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clinical career(Noun)

klˈɪnɪkəl kərˈiə
ˈkɫɪnɪkəɫ ˈkɛrɪr
01

Một chuỗi công việc hoặc vị trí mà một cá nhân đảm nhiệm trong các lĩnh vực y khoa hoặc liệu pháp.

A series of jobs or positions held by an individual in medical or therapeutic settings

Ví dụ
02

Một nghề trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe liên quan đến việc chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.

A profession in the field of healthcare that involves the diagnosis and treatment of patients

Ví dụ
03

Một lộ trình hoặc con đường mà các chuyên gia trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe lâm sàng thực hiện.

A path or course taken by professionals in the clinical healthcare sector

Ví dụ