Bản dịch của từ Clinical guideline trong tiếng Việt
Clinical guideline
Noun [U/C]

Clinical guideline(Noun)
klˈɪnəkəl ɡˈaɪdlˌaɪn
klˈɪnəkəl ɡˈaɪdlˌaɪn
01
Một quy trình đã được ghi chép hoặc bộ hướng dẫn giúp các chuyên gia y tế đưa ra quyết định về chăm sóc bệnh nhân.
A protocol recorded or a set of recommendations that aid healthcare professionals in making decisions about patient care.
这是一份记录在案的操作程序或一套建议,旨在帮助医疗专家做出关于病人护理的决策。
Ví dụ
02
Các tiêu chuẩn được xây dựng nhằm đảm bảo sự nhất quán và chất lượng trong thực hành chăm sóc sức khỏe cũng như nâng cao kết quả điều trị.
Standards are developed to ensure consistency and quality in healthcare practices and to improve outcomes.
这些标准的制定旨在确保医疗实践的一致性和质量,从而改善患者的治疗效果。
Ví dụ
