ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Close bags
Để buộc hoặc niêm phong túi một cách chắc chắn
To fasten or seal bags securely
Hoàn tất việc đóng gói hành lý và chuẩn bị cho chuyến đi
To finish packing bags and prepare them for departure
Gom lại các túi thành một dạng gọn gàng hoặc xếp chúng thật chặt.
To bring bags together into a compact form or packing them tightly