Bản dịch của từ Close bags trong tiếng Việt

Close bags

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close bags(Phrase)

klˈəʊz bˈæɡz
ˈkɫoʊz ˈbæɡz
01

Để buộc hoặc niêm phong túi một cách chắc chắn

To fasten or seal bags securely

Ví dụ
02

Hoàn tất việc đóng gói hành lý và chuẩn bị cho chuyến đi

To finish packing bags and prepare them for departure

Ví dụ
03

Gom lại các túi thành một dạng gọn gàng hoặc xếp chúng thật chặt.

To bring bags together into a compact form or packing them tightly

Ví dụ