Bản dịch của từ Close grouping trong tiếng Việt

Close grouping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close grouping(Noun)

klˈəʊz ɡrˈuːpɪŋ
ˈkɫoʊz ˈɡrupɪŋ
01

Một sự tập hợp gọn gàng của con người hoặc vật thể.

A compact formation of people or things

Ví dụ
02

Một tình huống mà các vật không được đặt cách xa nhau mà lại ở gần gũi với nhau.

A situation where items are not spaced apart but rather in proximity to one another

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập hoặc tập hợp các đối tượng được đặt hoặc sắp xếp gần nhau.

A collection or assembly of objects placed or positioned close together

Ví dụ