Bản dịch của từ Close grouping trong tiếng Việt
Close grouping
Noun [U/C]

Close grouping(Noun)
klˈəʊz ɡrˈuːpɪŋ
ˈkɫoʊz ˈɡrupɪŋ
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập hoặc tập hợp các đối tượng được đặt hoặc sắp xếp gần nhau.
A collection or assembly of objects placed or positioned close together
Ví dụ
