Bản dịch của từ Close legs trong tiếng Việt

Close legs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close legs(Phrase)

klˈəʊz lˈɛɡz
ˈkɫoʊz ˈɫɛɡz
01

Kéo hai chân lại gần nhau.

To physically bring the legs together

Ví dụ
02

Ngừng gây ra một hành động hoặc hoạt động cụ thể bằng cách tập hợp lại.

To cease causing a particular action or activity by coming together

Ví dụ
03

Kết thúc một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp

To end a discussion or meeting

Ví dụ