Bản dịch của từ Close legs trong tiếng Việt
Close legs
Phrase

Close legs(Phrase)
klˈəʊz lˈɛɡz
ˈkɫoʊz ˈɫɛɡz
01
Kéo hai chân lại gần nhau.
To physically bring the legs together
Ví dụ
Ví dụ
03
Kết thúc một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp
To end a discussion or meeting
Ví dụ
