Bản dịch của từ Close one's heart trong tiếng Việt

Close one's heart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close one's heart(Phrase)

klˈəʊz wˈəʊnz hˈɑːt
ˈkɫoʊz ˈwənz ˈhɝt
01

Để tự bảo vệ bản thân khỏi nỗi đau tinh thần bằng cách rút lui tình cảm

To protect oneself from emotional pain by withdrawing emotionally

通过收回感情来避免受到情感上的伤害

Ví dụ
02

Trở nên xa cách về cảm xúc hoặc thờ ơ

To become emotionally distant or unresponsive

变得冷漠或没有情感反应

Ví dụ
03

Bất chấp, vô cảm trong các mối quan hệ cảm xúc với người khác

Stop being open and caring in romantic relationships with others.

不再在情感关系中对他人敞开心扉、关心他人

Ví dụ