Bản dịch của từ Close synonym trong tiếng Việt

Close synonym

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close synonym(Noun)

klˈəʊz sˈɪnənˌɪm
ˈkɫoʊz ˈsɪnəˌnɪm
01

Một trạng thái của tình bạn hoặc sự thân thiết

A state of friendship or intimacy

Ví dụ
02

Điều kiện gần gũi về không gian hoặc thời gian

The condition of being near in space or time

Ví dụ
03

Một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương tự với một từ hoặc cụm từ khác.

A word or phrase that has a similar meaning to another word or phrase

Ví dụ