Bản dịch của từ Close synonym trong tiếng Việt
Close synonym
Noun [U/C]

Close synonym(Noun)
klˈəʊz sˈɪnənˌɪm
ˈkɫoʊz ˈsɪnəˌnɪm
01
Một trạng thái của tình bạn hoặc sự thân thiết
A state of friendship or intimacy
Ví dụ
Close synonym

Một trạng thái của tình bạn hoặc sự thân thiết
A state of friendship or intimacy