Anh - Việt

Bản dịch của từ Closing rate trong tiếng Việt

closing rate

Noun

closing rate (Noun)

/klˈoʊzɨŋ ɹˈeɪt/
/klˈoʊzɨŋ ɹˈeɪt/
AI

Nghĩa 01

Tốc độ mà một điều kiện hoặc trạng thái cụ thể thay đổi sang một điều kiện cuối cùng, thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc bán hàng.

The speed at which a particular condition or status changes to a final condition, often used in financial or sales contexts.

Ví dụ
Tỷ lệ đóng giao dịch của công ty này tăng sau quảng cáo mạng xã hội.The closing rate of this company rose after social media ads.
Các hoạt động xã hội của họ không làm tăng tỷ lệ đóng giao dịch.Their social events did not increase the closing rate.

Nghĩa 02

Trong bất động sản, nó có thể đề cập đến tỷ lệ mà các tài sản được bán hoặc đóng vào bán cuối cùng.

In real estate, it can refer to the rate at which properties are sold or closed upon final sale.

Ví dụ
Tỷ lệ đóng cửa của sự kiện xã hội này vượt quá bảy mươi phần trăm.The closing rate for this social event is over seventy percent.
Bữa tiệc của chúng tôi không đạt tỷ lệ đóng cửa như mong đợi.Our party did not reach the expected closing rate.

Nghĩa 03

Tỷ lệ mà một giao dịch kinh doanh được hoàn thành hoặc kết thúc, thường đề cập đến việc bán hàng.

The rate at which a business transaction is completed or finalized, typically referring to sales closings.

Ví dụ
Tỷ lệ đóng giao dịch của công ty này tăng 10% năm ngoái.This company's closing rate increased by 10% last year.
Tỷ lệ đóng giao dịch của họ không đạt mục tiêu năm nay.Their closing rate did not reach the expected goal this year.

Video ngữ cảnh