Bản dịch của từ Closing rate trong tiếng Việt
Closing rate
Noun [U/C]

Closing rate(Noun)
klˈoʊzɨŋ ɹˈeɪt
klˈoʊzɨŋ ɹˈeɪt
01
Tốc độ mà một điều kiện hoặc trạng thái cụ thể biến đổi thành tình trạng cuối cùng, thường được dùng trong các lĩnh vực tài chính hoặc bán hàng.
The rate at which a particular condition or state changes to a final condition is often used in financial or sales contexts.
某种情况或状态转变为最终状态的速度,这在财务或销售等领域中经常被用到。
Ví dụ
02
Tốc độ hoàn tất hoặc chốt giao dịch của một doanh nghiệp, thường nhấn mạnh vào việc kết thúc các hợp đồng bán hàng.
The rate at which a business transaction is completed or concluded, usually referring to sales.
交易成交速度,通常指销售达成的速度或完成的时间
Ví dụ
