Bản dịch của từ Closure trong tiếng Việt

Closure

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closure(Adjective)

klˈəʊʒɐ
ˈkɫoʊʒɝ
01

Hình thành hoặc đóng vai trò như một phần kết thúc, kết luận

The act or process of shutting something, especially a road or the border of an organization, was closed off.

关闭某事的行为或过程,特别是指某条道路或某个组织的边界被封闭或关闭的情况。

Ví dụ

Closure(Noun)

klˈəʊʒɐ
ˈkɫoʊʒɝ
01

Trong tâm lý học, cảm giác đã đạt được sự giải thoát hoặc kết thúc sau một trải nghiệm cảm xúc hoặc chấn thương.

In psychology, a sense of resolution or conclusion is often reached after an emotional experience or trauma.

在心理学中,‘释然感’是指经历过某种情感体验或创伤后产生的解脱或宽慰的感觉。

Ví dụ
02

Kết luận hoặc phần kết, nhất là của một sự kiện hoặc quá trình

A specific conclusion or ending of an event or process.

特别用于事件或过程的结尾或总结

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình đóng chặt một thứ gì đó, đặc biệt là một cơ sở, con phố hoặc đường biên giới, hoặc việc bị đóng lại.

The act or process of closing something, especially a road or the border of an organization, or shutting it down.

封闭某物的行为或过程,特别是指封闭道路或组织的边界或关闭某个区域。

Ví dụ