clotted
clotted (Adjective)
Nghĩa 01
Có các cục, các khối đông lại (thường dùng để mô tả chất lỏng như máu, kem, sữa, v.v. khi chúng bị vón cục hoặc đông thành từng mảng).
having a mass of clots or lumps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ tình trạng máu đã đông lại, hình thành cục máu đông (không còn ở dạng lỏng).
of blood having formed clots.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(dùng cho chất lỏng) đã trở nên đặc lại hoặc đông lại giống như đông tụ, vón cục; thường do tách nước hoặc kết tụ thành những khối nhỏ.
of a liquid thickened or curdled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clotted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clotted" dùng để chỉ trạng thái chất lỏng đặc lại hoặc kết tụ lại, thường là do sự đông lại của máu hoặc một chất lỏng nào đó. Trong ngữ cảnh y học, "clotted" thường ám chỉ đến máu đã đông lại, hình thành cục máu đông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong từ điển, "clotted cream" (kem đặc) phổ biến hơn ở Anh, trong khi cảm nhận về sự đặc hơn ở Mỹ có thể ít gặp hơn.