Bản dịch của từ Co-opted trong tiếng Việt
Co-opted

Co-opted(Verb)
Được bổ nhiệm/được chọn vào (quốc hội) không qua bầu cử, thường là do một tổ chức hoặc nhóm có quyền đưa vào để tham gia làm việc trong nghị viện.
Co-opted into the parliament.
Đưa một thứ gì đó vào thành phần hoặc nội dung rộng hơn; kết hợp, nhập nó vào một tổng thể lớn hơn.
Incorporate (something) into another broader content.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "co-opted" bắt nguồn từ động từ "co-opt", có nghĩa là tiếp nhận hoặc thu hút một cá nhân hoặc nhóm vào một tổ chức hoặc một hoạt động, thường nhằm mục đích tận dụng các nguồn lực hoặc tạo ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, từ này thường chỉ việc kết nạp những ý kiến hoặc thành viên mới vào một phong trào để mở rộng sức mạnh hoặc hợp pháp hóa các quyết định. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm.
Từ "co-opted" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cooptare", kết hợp giữa tiền tố "co-" (cùng nhau) và động từ "optare" (lựa chọn). Ban đầu, "cooptare" ám chỉ việc bầu chọn thêm thành viên vào một tổ chức. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ hành động tiếp nhận hoặc chiếm đoạt ý tưởng, nguồn lực từ bên ngoài để phục vụ lợi ích riêng. Hiện nay, "co-opted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, phản ánh sự tích hợp lẫn nhau trong các mối quan hệ quyền lực.
Từ "co-opted" thường được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học xã hội và chính trị, với tần suất thấp hơn trong các bối cảnh khác như văn học và kinh doanh. Trong IELTS, từ này có khả năng xuất hiện trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến các chủ đề như sự đồng thuận, chiến lược nhóm hoặc sự thao túng. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường liên quan đến việc thu hút một cá nhân hoặc nhóm vào một tổ chức, lộ trình hoặc chính sách, tác động đến động cơ và hành vi của họ.
Từ "co-opted" bắt nguồn từ động từ "co-opt", có nghĩa là tiếp nhận hoặc thu hút một cá nhân hoặc nhóm vào một tổ chức hoặc một hoạt động, thường nhằm mục đích tận dụng các nguồn lực hoặc tạo ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, từ này thường chỉ việc kết nạp những ý kiến hoặc thành viên mới vào một phong trào để mở rộng sức mạnh hoặc hợp pháp hóa các quyết định. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm.
Từ "co-opted" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cooptare", kết hợp giữa tiền tố "co-" (cùng nhau) và động từ "optare" (lựa chọn). Ban đầu, "cooptare" ám chỉ việc bầu chọn thêm thành viên vào một tổ chức. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ hành động tiếp nhận hoặc chiếm đoạt ý tưởng, nguồn lực từ bên ngoài để phục vụ lợi ích riêng. Hiện nay, "co-opted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, phản ánh sự tích hợp lẫn nhau trong các mối quan hệ quyền lực.
Từ "co-opted" thường được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học xã hội và chính trị, với tần suất thấp hơn trong các bối cảnh khác như văn học và kinh doanh. Trong IELTS, từ này có khả năng xuất hiện trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến các chủ đề như sự đồng thuận, chiến lược nhóm hoặc sự thao túng. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường liên quan đến việc thu hút một cá nhân hoặc nhóm vào một tổ chức, lộ trình hoặc chính sách, tác động đến động cơ và hành vi của họ.
