Bản dịch của từ Coarsely chopped trong tiếng Việt

Coarsely chopped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coarsely chopped(Adjective)

kˈoʊɚsli tʃˈɑpt
kˈoʊɚsli tʃˈɑpt
01

Có kết cấu thô hoặc không đồng đều do các mảnh lớn.

Having a rough or uneven texture due to large pieces.

Ví dụ
02

Cắt thành những miếng không đều, lớn.

Cut into irregular, large pieces.

Ví dụ
03

Không được xay nhuyễn; dùng để mô tả kết cấu trong chế biến thực phẩm.

Not finely ground; used to describe a texture in food preparation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh