Bản dịch của từ Coastal location trong tiếng Việt
Coastal location
Phrase

Coastal location(Phrase)
kˈəʊstəl ləʊkˈeɪʃən
ˈkoʊstəɫ ˌɫoʊˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Một địa điểm thường có giá trị sinh thái hoặc kinh tế đặc biệt vì nằm gần các môi trường biển
A location often holds particular ecological or economic significance due to its proximity to the marine environment.
一个位置通常具有特殊的生态或经济意义,因为它靠近海洋环境。
Ví dụ
03
Thuật ngữ địa lý chỉ các khu vực nằm ngay bên bờ biển hoặc sát biển.
A geographical term referring to areas located right on the coast or by the sea
指沿海地区或紧邻海洋、海域的地理区域
Ví dụ
