Bản dịch của từ Coastal location trong tiếng Việt

Coastal location

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coastal location(Phrase)

kˈəʊstəl ləʊkˈeɪʃən
ˈkoʊstəɫ ˌɫoʊˈkeɪʃən
01

Một địa điểm hoặc khu vực nằm gần hoặc dọc bờ biển, thường được mô tả bởi vị trí gần biển

A region or location situated near or along the coast, often characterized by its close proximity to the sea.

临海地区:指临近海边或沿海的区域,通常以靠近大海为特征。

Ví dụ
02

Một địa điểm thường có giá trị sinh thái hoặc kinh tế đặc biệt vì nằm gần các môi trường biển

A location often holds particular ecological or economic significance due to its proximity to the marine environment.

一个位置通常具有特殊的生态或经济意义,因为它靠近海洋环境。

Ví dụ
03

Thuật ngữ địa lý chỉ các khu vực nằm ngay bên bờ biển hoặc sát biển.

A geographical term referring to areas located right on the coast or by the sea

指沿海地区或紧邻海洋、海域的地理区域

Ví dụ