Bản dịch của từ Cobweb spider trong tiếng Việt

Cobweb spider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobweb spider(Noun)

kˈɒbwɛb spˈaɪdɐ
ˈkɑbˌwɛb ˈspaɪdɝ
01

Một con nhện dệt mạng, đặc biệt là những mạng nhện mỏng manh và tinh tế.

A spider that weaves webs especially those that are fine and delicate

Ví dụ
02

Một thành viên của họ Theridiidae nổi tiếng với việc tạo ra mạng nhện.

A member of the family Theridiidae known for creating cobwebs

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ cấu trúc giống như mạng nhện rối rắm được tạo ra bởi những con nhện như vậy.

A term used to describe the tangled weblike structure made by such spiders

Ví dụ