Bản dịch của từ Cockatoo trong tiếng Việt

Cockatoo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cockatoo(Noun)

kˈɑkətu
kˈɑkətu
01

Một người nông dân quy mô nhỏ — tức là người canh tác ruộng vườn, chăn nuôi hoặc trồng trọt trên diện tích đất hạn chế, thường tự làm hoặc gia đình làm; tương đương với người làm nông nhỏ. (Lưu ý: trong tiếng Anh thông dụng ‘cockatoo’ thường là tên một loài vẹt, nhưng theo nghĩa được đưa ra ở đây là ‘smallscale farmer’.)

A smallscale farmer.

小规模农民

Ví dụ
02

Một loài vẹt có mào có thể dựng lên, thường thấy ở Úc, Đông Indonesia và các đảo lân cận.

A parrot with an erectile crest found in Australia eastern Indonesia and neighbouring islands.

一种有冠羽的鹦鹉,主要分布在澳大利亚和东印度尼西亚。

Ví dụ
03

Một người đứng cảnh giới, canh gác giúp những người thực hiện hành vi phạm pháp; người làm nhiệm vụ quan sát để báo động khi có cảnh sát hoặc nguy hiểm.

A lookout posted by those engaged in illegal activity.

监视者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cockatoo (Noun)

SingularPlural

Cockatoo

Cockatoos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh