Bản dịch của từ Cockatoo trong tiếng Việt

Cockatoo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cockatoo (Noun)

kˈɑkətu
kˈɑkətu
01

Một loài vẹt có mào có thể dựng lên, thường thấy ở Úc, Đông Indonesia và các đảo lân cận.

A parrot with an erectile crest found in Australia eastern Indonesia and neighbouring islands.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người đứng cảnh giới, canh gác giúp những người thực hiện hành vi phạm pháp; người làm nhiệm vụ quan sát để báo động khi có cảnh sát hoặc nguy hiểm.

A lookout posted by those engaged in illegal activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh